Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "tầng lớp trung lưu" 1 hit

Vietnamese tầng lớp trung lưu
English Phrasemiddle class
Example
Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.

Search Results for Synonyms "tầng lớp trung lưu" 0hit

Search Results for Phrases "tầng lớp trung lưu" 1hit

Ông đưa hàng triệu người gia nhập tầng lớp trung lưu.
He brought millions of people into the middle class.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z